總緝

zǒng jī tổng tập

Hán Việt: tổng tập · Pinyin: zǒng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统领协调; 收集编次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统领协调。 2.收集编次。