總編

zǒng biān tổng biên

Hán Việt: tổng biên · Pinyin: zǒng biān

Tổng quan

tổng biên tập (của báo) | viết tắt của 總編輯|总编辑

Cấu tạo: (tổng) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng biên tập (của báo) | viết tắt của 總編輯|总编辑

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"总编辑"。

Eng

  • CC-CEDICT chief editor (of newspaper)|abbr. for 總編輯|总编辑
  • Cihui chief editor (of newspaper); abbr. for 總編輯|总编辑