總裏 zǒng lǐ · tổng lí Hán Việt: tổng lí · Pinyin: zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 裏 (lí)Pinyinzǒng lǐHán Việttổng líCấu tạo總 + 裏 · tổng + lí nghĩa thành phần: tổng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹共计。Tân Hoa Tự Điển 1.犹共计。