恂目 tuân mục Hán Việt: tuân mục Tổng quan Cấu tạo: 恂 (tuân) + 目 (mục)Hán Việttuân mụcCấu tạo恂 + 目 · tuân + mục nghĩa thành phần: tuân + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一眨眼、一瞬間。《列子.黃帝》:「今汝怵然有恂目之志,爾於中也殆矣夫!」EngCihui 恂目 únmù* a.t. in the twinkling of an eye