恃愛
thị ái
Hán Việt: thị ái · Pinyin: shì ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仗人之爱; 后书信中常用为自谦之套语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仗人之爱。 2.后书信中常用为自谦之套语。
Eng
- Cihui 恃愛 shì'ài v.o. presume on your kindness and affection