恆醫 héng yī · hằng y Hán Việt: hằng y · Pinyin: héng yī Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 醫 (y)Pinyinhéng yīHán Việthằng yCấu tạo恆 + 醫 · hằng + y nghĩa thành phần: hằng + y