恆風
hằng phong
Hán Việt: hằng phong · Pinyin: héng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行星受日照及自轉偏向力影響,形成範圍寬廣、方向固定的氣流,稱為「恆風」。如信風、西風。
Eng
- Cihui 恆風 héngfēng n. prevailing wind M:²gǔ/¹zhèn
Hán Việt: hằng phong · Pinyin: héng fēng