恇恇

kuāng kuāngkhuông khuông

Hán Việt: khuông khuông · Pinyin: kuāng kuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恐惧貌。

Cấu tạo: 恇 (khuông) + 恇 (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恇弱 · 恇怯 · 恇悚 · 恇惧 · 恇惶 · 恇慑 · 恇慴 · 恇懼