戀綜

liàn zōng luyến tống

Hán Việt: luyến tống · Pinyin: liàn zōng

Tổng quan

chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目)

Cấu tạo: (luyến) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目)

Eng

  • CC-CEDICT dating reality show (abbr. for 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目[lian4 ai4 zong1 yi4 jie2 mu4])
  • Cihui dating reality show (abbr. for 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目)