恐猲

kǒng xiē

Pinyin: kǒng xiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"恐愒"。亦作"恐喝"。亦作"恐曷"。 2.恫吓威胁。

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 猲

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恐愒"。亦作"恐喝"。亦作"恐曷"。 2.恫吓威胁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐共 · 恐同 · 恐吓 · 恐婚 · 恐怕 · 恐怖 · 恐怯 · 恐惧