恆屬 héng shǔ · hằng chúc Hán Việt: hằng chúc · Pinyin: héng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 屬 (chúc)Pinyinhéng shǔHán Việthằng chúcCấu tạo恆 + 屬 · hằng + chúc nghĩa thành phần: hằng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言♂竖,反正。Tân Hoa Tự Điển 1.方言♂竖,反正。