恆風

héng fēng hằng phong

Hán Việt: hằng phong · Pinyin: héng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持续不停的大风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持续不停的大风。

Eng

  • Cihui 恆風 héngfēng n. prevailing wind M:²gǔ/¹zhèn