恚目 huì mù · khuể mục Hán Việt: khuể mục · Pinyin: huì mù Tổng quan Cấu tạo: 恚 (khuể) + 目 (mục)Pinyinhuì mùHán Việtkhuể mụcCấu tạo恚 + 目 · khuể + mục nghĩa thành phần: khuể + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓怒放,绽开。Tân Hoa Tự Điển 1.谓怒放,绽开。