恢肆 huī sì · khôi tứ Hán Việt: khôi tứ · Pinyin: huī sì Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 肆 (tứ)Pinyinhuī sìHán Việtkhôi tứCấu tạo恢 + 肆 · khôi + tứ nghĩa thành phần: khôi + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵恣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵恣。