恢隆 huī lóng · khôi long Hán Việt: khôi long · Pinyin: huī lóng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 隆 (long)Pinyinhuī lóngHán Việtkhôi longCấu tạo恢 + 隆 · khôi + long nghĩa thành phần: khôi + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹振兴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹振兴。