恥心 sỉ tâm Hán Việt: sỉ tâm Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 心 (tâm)Hán Việtsỉ tâmCấu tạo恥 + 心 · sỉ + tâm nghĩa thành phần: sỉ + tâm Nghĩa ViệtCihui òng xấu hổ. sỉ tâm sỉ tâm ☆Lòng xấu hổ.EngCihui 恥心 hǐxīn n. feeling of shame