恥心

sỉ tâm

Hán Việt: sỉ tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng xấu hổ
  • Biên soạn 恥心 hǐxīn n. feeling of shame

Eng

  • Cihui 恥心 hǐxīn n. feeling of shame

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭