恧恧 nǜ nǜ·nục nục Hán Việt: nục nục · Pinyin: nǜ nǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惭愧貌。 Cấu tạo: 恧 (nục) + 恧 (nục)Pinyinnǜ nǜHán Việtnục nụcTừ loạitínhCấu tạo恧 + 恧 · nục + nục nghĩa thành phần: nục + nục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 e thẹnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.惭愧貌。ĐứcHandedict Nünü (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa恧然 · 恧怩 · 恧步 · 恧縮 · 恧缩