恩慶

ēn qìng ân khánh

Hán Việt: ân khánh · Pinyin: ēn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王遇庆典时对臣下的封赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王遇庆典时对臣下的封赏。