恩風 ēn fēng · ân phong Hán Việt: ân phong · Pinyin: ēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 風 (phong)Pinyinēn fēngHán Việtân phongCấu tạo恩 + 風 · ân + phong nghĩa thành phần: ân + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻仁政,德政。Tân Hoa Tự Điển 1.喻仁政,德政。