恪言 kè yán · khác ngôn Hán Việt: khác ngôn · Pinyin: kè yán Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 言 (ngôn)Pinyinkè yánHán Việtkhác ngônCấu tạo恪 + 言 · khác + ngôn nghĩa thành phần: khác + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 格言。恪,通"格"。Tân Hoa Tự Điển 1.格言。恪,通"格"。