恬瀾

tián lán điềm lan

Hán Việt: điềm lan · Pinyin: tián lán

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓波澜平静。喻平静的世途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓波澜平静。喻平静的世途。

Eng

  • Cihui 恬瀾 iánlán v.p. calm (as of waves)