恬瀾 tián lán · điềm lan Hán Việt: điềm lan · Pinyin: tián lán Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 瀾 (lan)Pinyintián lánHán Việtđiềm lanCấu tạo恬 + 瀾 · điềm + lan nghĩa thành phần: điềm + lan Nghĩa EngCihui 恬瀾 iánlán v.p. calm (as of waves)