息止
tức chỉ
Hán Việt: tức chỉ · Pinyin: xī zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停止,终止; 栖息;居住。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停止,终止。 2.栖息;居住。
Eng
- Cihui 息止 xīzhǐ v. stop; cease; end
Hán Việt: tức chỉ · Pinyin: xī zhǐ