息言 xī yán · tức ngôn Hán Việt: tức ngôn · Pinyin: xī yán Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 言 (ngôn)Pinyinxī yánHán Việttức ngônCấu tạo息 + 言 · tức + ngôn nghĩa thành phần: tức + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无言。佛教谓至理幽微,非言说能及; 停止言事。Tân Hoa Tự Điển 1.无言。佛教谓至理幽微,非言说能及。 2.停止言事。