息穀 xī gǔ · tức cốc Hán Việt: tức cốc · Pinyin: xī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 息 (tức) + 穀 (cốc)Pinyinxī gǔHán Việttức cốcCấu tạo息 + 穀 · tức + cốc nghĩa thành phần: tức + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府贷给民户,俟秋收时加利息偿还的谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.官府贷给民户,俟秋收时加利息偿还的谷物。