恶唑啉酮

è zuò lín tóngÁC DOẠ LÂM ĐỒNG

Hán Việt: ÁC DOẠ LÂM ĐỒNG · Pinyin: è zuò lín tóng

Tổng quan

oxacillin

Cấu tạo: 惡 (ác) + 唑 + 啉 + 酮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxacillin
  • Google Alex v6 oxacillinone

Eng

  • Cihui oxacillin

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶唑啉 · 恶唑安定 · 恶唑烷基 · 恶唑烷酮 · 恶唑霉素 · 恶唑仑 · 恶唑烷 · 恶唑烷二酮