恶唑烷

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 唑 + 烷

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxazolidine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oxazolidine

Eng

  • Cihui oxazolidine

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶唑啉 · 恶唑啉酮 · 恶唑烷基 · 恶唑烷酮 · 恶唑烷二酮 · 恶唑仑 · 恶唑酮 · 恶唑