恶时 ác thì Hán Việt: ác thì Tổng quan ác thời (術語)惡行盛之時。散善義曰:「五濁惡時。」☸ Cấu tạo: 恶 (ác) + 时 (thì)Hán Việtác thìCấu tạo恶 + 时 · ác + thì nghĩa thành phần: ác + thì Nghĩa ViệtCihui ác thời (術語)惡行盛之時。散善義曰:「五濁惡時。」☸