恶棍地 ác côn địa Hán Việt: ác côn địa Tổng quan ranh ma, tinh quái Cấu tạo: 惡 (ác) + 棍 (côn) + 地 (địa)Hán Việtác côn địaTừ loạitrạngCấu tạo惡 + 棍 + 地 · ác + côn + địa nghĩa thành phần: ác + côn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách côn đồMainlandKaggle Zh-Vi knavishly Từ liên quan Gần nghĩa恶棍的 · 恶棍 · 恶棍似的 · 惡棍 · 恶棍的行为