恶蹴 ě cù · ác xúc Hán Việt: ác xúc · Pinyin: ě cù Tổng quan Cấu tạo: 恶 (ác) + 蹴 (xúc)Pinyině cùHán Việtác xúcCấu tạo恶 + 蹴 · ác + xúc nghĩa thành phần: ác + xúc