惡輪 è lún · ác luân Hán Việt: ác luân · Pinyin: è lún Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 輪 (luân)Pinyinè lúnHán Việtác luânCấu tạo惡 + 輪 · ác + luân nghĩa thành phần: ác + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗陋无饰的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.粗陋无饰的车子。