惡郡 è jùn · ác quận Hán Việt: ác quận · Pinyin: è jùn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 郡 (quận)Pinyinè jùnHán Việtác quậnCấu tạo惡 + 郡 · ác + quận nghĩa thành phần: ác + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫瘠荒远的州郡。Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠荒远的州郡。