惡錢 è qián · ác tiễn Hán Việt: ác tiễn · Pinyin: è qián Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 錢 (tiễn)Pinyinè qiánHán Việtác tiễnCấu tạo惡 + 錢 · ác + tiễn nghĩa thành phần: ác + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质料低劣的钱币。Tân Hoa Tự Điển 1.质料低劣的钱币。