惡風
ác phong
Hán Việt: ác phong · Pinyin: è fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狂风; 以喻政治上的邪恶势力; 坏风气,陋习。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狂风。 2.以喻政治上的邪恶势力。 3.坏风气,陋习。
Eng
- Cihui 惡風 fēng n. bad custom; evil ways
Hán Việt: ác phong · Pinyin: è fēng