懨煎 yān jiān · yêm tiên Hán Việt: yêm tiên · Pinyin: yān jiān Tổng quan Cấu tạo: 懨 (yêm) + 煎 (tiên)Pinyinyān jiānHán Việtyêm tiênCấu tạo懨 + 煎 · yêm + tiên nghĩa thành phần: yêm + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神委靡。Tân Hoa Tự Điển 1.精神委靡。