惻惻

cè cè trắc trắc

Hán Việt: trắc trắc · Pinyin: cè cè

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲痛;凄凉; 寒冷貌; 恳切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛;凄凉。 2.寒冷貌。 3.恳切。

Eng

  • Cihui 惻惻 ècè r.f. <wr.> 1. grieved; sorrowful 2. earnest; sincere