悄聲

qiǎo shēng tiễu thanh

Hán Việt: tiễu thanh · Pinyin: qiǎo shēng

Tổng quan

một cách khẽ khàng | nói nhỏ

Cấu tạo: (tiễu) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách khẽ khàng | nói nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小聲說話。《兒女英雄傳》第九回:「張金鳳悄聲道:『姐姐,你叫我怎樣個說法?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声。

Eng

  • CC-CEDICT quietly|in a low voice
  • Cihui quietly; in a low voice