悍將 hãn tương Hán Việt: hãn tương Tổng quan Viên tướng dũng mãnh 新华 · Tân Hoa Đại lục 勇猛的將領。如:「呂布是董卓手下的一名悍將。」 Cấu tạo: 悍 (hãn) + 将 (tương)Hán Việthãn tươngTừ loạidanhCấu tạo悍 + 将 · hãn + tương nghĩa thành phần: hãn + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tướng dũng mãnhTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勇猛的將領。如:「呂布是董卓手下的一名悍將。」 Từ liên quan Gần nghĩa将乐 · 将令 · 将会 · 将伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 将军