悒悒

yì yì ấp ấp

Hán Việt: ấp ấp · Pinyin: yì yì

Tổng quan

ẻ bồn chồn, không vui. ấp ấp ấp ấp ☆Vẻ bồn chồn, không vui.

Cấu tạo: (ấp) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ bồn chồn, không vui. ấp ấp ấp ấp ☆Vẻ bồn chồn, không vui.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁鬱悶的樣子。《三國志.卷五七.吳書.虞翻傳》:「然時有所思,端坐悒悒。」《警世通言.卷三二.杜十娘怒沉百寶箱》:「向承君家慷慨,以一百五十金相助,本意息肩之後,徐圖報答。不意事無終始;然每懷盛情,悒悒未忘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧郁,愁闷; 积滞郁结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧郁,愁闷。 2.积滞郁结。

Eng

  • Cihui 悒悒 ²yìyì r.f. sad; worried