悚慶

sǒng qìng tủng khánh

Hán Việt: tủng khánh · Pinyin: sǒng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢庆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢庆。