悛悛

quān quānthuân thuân

Hán Việt: thuân thuân · Pinyin: quān quān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谨厚貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

敦厚篤實的樣子。《史記.卷一○九.李將軍傳》:「余睹李將軍悛悛如鄙人,口不能道辭。」

Cấu tạo: 悛 (thuân) + 悛 (thuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đôn hậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敦厚篤實的樣子。《史記.卷一○九.李將軍傳》:「余睹李將軍悛悛如鄙人,口不能道辭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨厚貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悛容 · 悛心 · 悛志 · 悛悔 · 悛悟 · 悛惕 · 悛惧 · 悛慎