悟言 wù yán · ngộ ngôn Hán Việt: ngộ ngôn · Pinyin: wù yán Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 言 (ngôn)Pinyinwù yánHán Việtngộ ngônCấu tạo悟 + 言 · ngộ + ngôn nghĩa thành phần: ngộ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晤谈,对谈。悟,通"晤"。Tân Hoa Tự Điển 1.晤谈,对谈。悟,通"晤"。