悠敻 yōu xiòng·du quýnh Hán Việt: du quýnh · Pinyin: yōu xiòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久远。 Cấu tạo: 悠 (du) + 敻 (quýnh)Pinyinyōu xiòngHán Việtdu quýnhCấu tạo悠 + 敻 · du + quýnh nghĩa thành phần: du + quýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.久远。 Từ liên quan Gần nghĩa悠久 · 悠哉 · 悠忽 · 悠悠 · 悠扬 · 悠揚 · 悠游 · 悠然