悠敻 yōu xiòng · du quýnh Hán Việt: du quýnh · Pinyin: yōu xiòng Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 敻 (quýnh)Pinyinyōu xiòngHán Việtdu quýnhCấu tạo悠 + 敻 · du + quýnh nghĩa thành phần: du + quýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。