悠緩 yōu huǎn · du hoãn Hán Việt: du hoãn · Pinyin: yōu huǎn Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 緩 (hoãn)Pinyinyōu huǎnHán Việtdu hoãnCấu tạo悠 + 緩 · du + hoãn nghĩa thành phần: du + hoãn Nghĩa EngCihui 悠緩 ōuhuǎn v.p. leisurely