悠緩
du hoãn
Hán Việt: du hoãn · Pinyin: yōu huǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓迂缓而不切实际; 缓慢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓迂缓而不切实际。 2.缓慢。
Eng
- Cihui 悠緩 ōuhuǎn v.p. leisurely
Hán Việt: du hoãn · Pinyin: yōu huǎn