悠飏 du dương Hán Việt: du dương Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 飏 (dương)Hán Việtdu dươngCấu tạo悠 + 飏 · du + dương nghĩa thành phần: du + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.飄動的樣子。宋.晏殊〈浣溪紗.宿酒纔醒厭玉卮〉詞:「寒雪寂寥初散後,春風悠颺欲來時。」 2.形容聲音迴盪久遠。清.李漁《閒情偶寄.卷七.聲容部.習技》:「一吹洞簫,一拽提琴,暗譜悠颺之曲。」