悅目

yuè mù duyệt mục

Hán Việt: duyệt mục · Pinyin: yuè mù

Tổng quan

vui mắt: thích mắt/dễ coi/đẹp mắt

Cấu tạo: (duyệt) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui mắt: thích mắt/dễ coi/đẹp mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看着愉快;好看:赏心~|天空几抹晚霞,鲜明~。

Eng

  • Cihui 悅目 uèmù v.o. pleasing to the eye; good-looking