愨勵

què lì khác lệ

Hán Việt: khác lệ · Pinyin: què lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悫励"; 笃诚奋勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悫励"。 2.笃诚奋勉。