懸懸
huyền huyền
Hán Việt: huyền huyền · Pinyin: xuán xuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远貌; 惦念貌; 心情不安貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。 2.惦念貌。 3.心情不安貌。
Eng
- Cihui 懸懸 uánxuán r.f. <wr.> 1. feel anxious 2. be remote