懸癰

xuán yōng huyền ung

Hán Việt: huyền ung · Pinyin: xuán yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悬雍"; 小舌; 中医病名。一生于会阴处,又名骑马痈。一生于腭上,为初生小儿之症; 以形容脉象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悬雍"。 2.小舌。 3.中医病名。一生于会阴处,又名骑马痈。一生于腭上,为初生小儿之症。 4.以形容脉象。